củ ấu

củ ấu

Củ ấu thường được luộc chín để ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thủy sinh: "củ ấu" tên gọi của một loại cây sống dưới nước, thuộc họ Ấu (Trapaceae), quả (thường gọi là củ) mọc dưới mặt nước, hình dạng giống sừng trâu hoặc tai voi, vỏ cứng, màu nâu đen, ruột trắng, ăn được vị bùi, ngọt.
    • Quả của cây ấu: "củ ấu" còn chỉ phần quả của cây này, được dùng làm thực phẩm, có thể luộc, nướng hoặc nấu chè.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi mua một rổ củ ấu về luộc làm món ăn vặt. (Mẹ tôi mua một rổ quả ấu về luộc làm đồ ăn nhẹ.)
    • Củ ấu vị ngọt bùi, thường được bánchợ quê vào mùa thu. (Quả ấu vị ngọt bùi, thường được bày bánchợ nông thôn vào mùa thu.)
    • Trẻ em nông thôn thích ăn củ ấu nướng mùi thơm đặc trưng. (Trẻ emnông thôn thích ăn quả ấu nướng mùi thơm đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ấu nướng": món ăn làm từ củ ấu được nướng chín.
    • Ấu nướng chấm muối tiêu món khoái khẩu của nhiều người. (Quả ấu nướng chấm muối tiêu món ăn ưa thích của nhiều người.)
  • "chè củ ấu": món chè nấu từ củ ấu, thường kết hợp với đường nước cốt dừa.
    • Chè củ ấu món tráng miệng thanh mát trong những ngày . (Chè làm từ quả ấu món tráng miệng mát lành vào mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Củ ấu tàu (danh từ): một giống ấu quả to hơn, vỏ dày, thường dùng làm thuốc hoặc chế biến món ăn.
    • Củ ấu tàu thường được dùng để nấu canh hoặc hầm xương. (Giống ấu tàu thường được dùng nấu canh hoặc hầm với xương.)
  • Củ ấu nước (danh từ): tên gọi khác của cây ấu, nhấn mạnh môi trường sống dưới nước.
    • Củ ấu nước mọc nhiềuao hồ vùng đồng bằng. (Cây ấu nước mọc nhiềuao hồ vùng đồng bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ấu: dạng rút gọn của "củ ấu", thường dùng trong văn nói hoặc văn chương.
    • Ấu luộc món quà quê dân dã. (Quả ấu luộc món quà quê giản dị.)
  • Mác (từ Hán-Việt): từ cổ, ít dùng, chỉ loại cây ấu.
    • Mác tên gọi khác của cây củ ấu trong sách vở xưa. (Mác tên gọi khác của cây củ ấu trong sách cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Ấu như sừng trâu: hình ảnh so sánh củ ấu hình dạng giống sừng trâu.
    • Củ ấu già hình ấu như sừng trâu, cứng nhọn. (Quả ấu già hình dạng như sừng trâu, cứng nhọn.)